跂跂
giọng máy của trình duyệt
跂跂 nghĩa là bò hoặc trườn.
Nghĩa của 跂跂
qíqí
- Bò hoặc trườn (côn trùng)
Câu hỏi thường gặp
跂跂 nghĩa là gì?
跂跂 (qíqí) nghĩa là bò hoặc trườn.
跂跂 đọc thế nào?
跂跂 đọc là qíqí (pinyin).
跂跂 nghĩa là bò hoặc trườn.
跂跂 (qíqí) nghĩa là bò hoặc trườn.
跂跂 đọc là qíqí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.