跃然纸上 — Hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv)
Câu hỏi thường gặp
跃 nghĩa là gì?
跃 (yuè) nghĩa là nhảy, bật.
跃 đọc thế nào?
跃 đọc là yuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 跃 là gì?
Âm Hán Việt của 跃 là "dược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.