TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跋涉

báshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠT THIỆP

跋涉 nghĩa là lê bước, đi trek.

Nghĩa của 跋涉

báshè

BẠT THIỆPĐộng từ
  1. Lê bước
  2. Đi trek

Thành ngữ có 跋涉

Câu hỏi thường gặp

跋涉 nghĩa là gì?

跋涉 (báshè) nghĩa là lê bước, đi trek.

跋涉 đọc thế nào?

跋涉 đọc là báshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 跋涉 là gì?

Âm Hán Việt của 跋涉 là "bạt thiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.