TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跌份

diēfèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆT PHẦN

跌份 nghĩa là mất mặt.

Nghĩa của 跌份

diēfèn

ĐIỆT PHẦNĐộng từ
  1. thông tục Mất mặt

Câu hỏi thường gặp

跌份 nghĩa là gì?

跌份 (diēfèn) nghĩa là mất mặt.

跌份 đọc thế nào?

跌份 đọc là diēfèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 跌份 là gì?

Âm Hán Việt của 跌份 là "điệt phần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.