TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跌宕

diēdàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆT ĐÃNG

跌宕 nghĩa là không gò bó.

Nghĩa của 跌宕

diēdàng

ĐIỆT ĐÃNGTính từ
  1. Không gò bó
  2. Tự do và không bị ràng buộc
  3. Có nhịp điệu

Câu hỏi thường gặp

跌宕 nghĩa là gì?

跌宕 (diēdàng) nghĩa là không gò bó.

跌宕 đọc thế nào?

跌宕 đọc là diēdàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 跌宕 là gì?

Âm Hán Việt của 跌宕 là "điệt đãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.