TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跌宕昭彰

diēdàngzhāozhāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆT ĐÃNG CHIÊU CHƯƠNG

跌宕昭彰 nghĩa là tuôn chảy, tự do.

Nghĩa của 跌宕昭彰

diēdàngzhāozhāng

ĐIỆT ĐÃNG CHIÊU CHƯƠNG
  1. Tuôn chảy (văn xuôi)
  2. Tự do

Câu hỏi thường gặp

跌宕昭彰 nghĩa là gì?

跌宕昭彰 (diēdàngzhāozhāng) nghĩa là tuôn chảy, tự do.

跌宕昭彰 đọc thế nào?

跌宕昭彰 đọc là diēdàngzhāozhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 跌宕昭彰 là gì?

Âm Hán Việt của 跌宕昭彰 là "điệt đãng chiêu chương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.