跌断
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 跌斷
跌断 nghĩa là ngã gãy.
Nghĩa của 跌断
diēduàn
phồn thể 跌斷- Ngã gãy (chân, đốt sống, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
跌断 nghĩa là gì?
跌断 (diēduàn) nghĩa là ngã gãy.
跌断 đọc thế nào?
跌断 đọc là diēduàn (pinyin).