tài chính Vượt trội hơn (thị trường); vượt qua (lạm phát)
Câu hỏi thường gặp
跑赢 nghĩa là gì?
跑赢 (pǎoyíng) nghĩa là vượt trội hơn, vượt qua.
跑赢 đọc thế nào?
跑赢 đọc là pǎoyíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 跑赢 là gì?
Âm Hán Việt của 跑赢 là "bào doanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.