跑马圈地 — Tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới
Câu hỏi thường gặp
跑马 nghĩa là gì?
跑马 (pǎomǎ) nghĩa là đua ngựa.
跑马 đọc thế nào?
跑马 đọc là pǎomǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 跑马 là gì?
Âm Hán Việt của 跑马 là "bào mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.