跑龙套
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 跑龍套
跑龙套 nghĩa là đóng vai nhỏ.
Nghĩa của 跑龙套
pǎolóngtào
BÀO LONG SÁOĐộng từphồn thể 跑龍套- Đóng vai nhỏ
Câu ví dụ với 跑龙套
- 老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。” Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.Tatoeba #3709229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
跑龙套 nghĩa là gì?
跑龙套 (pǎolóngtào) nghĩa là đóng vai nhỏ.
跑龙套 đọc thế nào?
跑龙套 đọc là pǎolóngtào (pinyin).
Âm Hán Việt của 跑龙套 là gì?
Âm Hán Việt của 跑龙套 là "bào long sáo".