TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跨年

kuànián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÓA NIÊN

跨年 nghĩa là bước sang năm mới, năm mới.

Nghĩa của 跨年

kuànián

KHÓA NIÊNĐộng từ
  1. Bước sang năm mới
  2. Năm Mới

Câu hỏi thường gặp

跨年 nghĩa là gì?

跨年 (kuànián) nghĩa là bước sang năm mới, năm mới.

跨年 đọc thế nào?

跨年 đọc là kuànián (pinyin).

Âm Hán Việt của 跨年 là gì?

Âm Hán Việt của 跨年 là "khóa niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.