TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跨领域

kuàlǐngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跨領域

跨领域 nghĩa là liên ngành.

Nghĩa của 跨领域

kuàlǐngyù

phồn thể 跨領域
  1. Liên ngành

Câu hỏi thường gặp

跨领域 nghĩa là gì?

跨领域 (kuàlǐngyù) nghĩa là liên ngành.

跨领域 đọc thế nào?

跨领域 đọc là kuàlǐngyù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.