路线图 (lùxiàntú) nghĩa là bản đồ tuyến đường, lộ trình.
路线图 đọc thế nào?
路线图 đọc là lùxiàntú (pinyin).
Âm Hán Việt của 路线图 là gì?
Âm Hán Việt của 路线图 là "lộ tuyến đồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.