TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳井

tiàojǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIÊU TỈNH

跳井 nghĩa là nhảy xuống giếng.

Nghĩa của 跳井

tiàojǐng

KHIÊU TỈNHĐộng từ
  1. Nhảy xuống giếng (tự tử, đặc biệt là phụ nữ trong tiểu thuyết)

Câu hỏi thường gặp

跳井 nghĩa là gì?

跳井 (tiàojǐng) nghĩa là nhảy xuống giếng.

跳井 đọc thế nào?

跳井 đọc là tiàojǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳井 là gì?

Âm Hán Việt của 跳井 là "khiêu tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.