TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIÊU
Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: khiêu

跳 nghĩa là nhảy, nhảy lò cò.

Nghĩa của 跳

tiào

KHIÊU
  1. Nhảy
  2. Nhảy lò cò
  3. Nhảy qua
  4. Nảy
  5. Tim đập mạnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 跳

Đồng nghĩa

Từ ghép có 跳

Thành ngữ có 跳

  • 心惊肉跳 — Tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
  • 暴跳如雷 — Tức giận đùng đùng; nổi cơn thịnh nộ
  • 活蹦乱跳 — Nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
  • 狗急跳墙 — Chó cùng rứt giậu
  • 鸡飞狗跳 — Nghĩa đen gà bay chó nhảy
  • 欢蹦乱跳 — Tràn đầy sức sống và hoạt bát
  • 单脚跳 — Nhảy lò cò
  • 跳出火坑 — Nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian
  • 心怦怦跳 — Tim đập thình thịch.

Câu hỏi thường gặp

跳 nghĩa là gì?

跳 (tiào) nghĩa là nhảy, nhảy lò cò.

跳 đọc thế nào?

跳 đọc là tiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳 là gì?

Âm Hán Việt của 跳 là "khiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.