跳
HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: khiêu
跳 nghĩa là nhảy, nhảy lò cò.
Nghĩa của 跳
tiào
KHIÊU- Nhảy
- Nhảy lò cò
- Nhảy qua
- Nảy
- Tim đập mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 跳
Đồng nghĩa
Từ ghép có 跳
Thành ngữ có 跳
- 心惊肉跳 — Tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
- 暴跳如雷 — Tức giận đùng đùng; nổi cơn thịnh nộ
- 活蹦乱跳 — Nhảy nhót tung tăng (thành ngữ); hoạt bát
- 狗急跳墙 — Chó cùng rứt giậu
- 鸡飞狗跳 — Nghĩa đen gà bay chó nhảy
- 欢蹦乱跳 — Tràn đầy sức sống và hoạt bát
- 单脚跳 — Nhảy lò cò
- 跳出火坑 — Nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian
- 心怦怦跳 — Tim đập thình thịch.
Câu hỏi thường gặp
跳 nghĩa là gì?
跳 (tiào) nghĩa là nhảy, nhảy lò cò.
跳 đọc thế nào?
跳 đọc là tiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 跳 là gì?
Âm Hán Việt của 跳 là "khiêu".