TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳出

tiàochū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIÊU XUẤT

跳出 nghĩa là nhảy ra, xuất hiện đột ngột.

Nghĩa của 跳出

tiàochū

KHIÊU XUẤTĐộng từ
  1. Nhảy ra
  2. bóng Xuất hiện đột ngột

Thành ngữ có 跳出

  • 跳出火坑 — Nhảy ra khỏi hố lửa (thành ngữ); thoát khỏi địa ngục trần gian

Câu hỏi thường gặp

跳出 nghĩa là gì?

跳出 (tiàochū) nghĩa là nhảy ra, xuất hiện đột ngột.

跳出 đọc thế nào?

跳出 đọc là tiàochū (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳出 là gì?

Âm Hán Việt của 跳出 là "khiêu xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.