TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳挡

tiàodǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跳擋

Âm Hán Việt KHIÊU ĐÁNG

跳挡 nghĩa là bị trượt số.

Nghĩa của 跳挡

tiàodǎng

KHIÊU ĐÁNGphồn thể 跳擋
  1. xe hơi Bị trượt số
  2. Bị văng ra khỏi số

Câu hỏi thường gặp

跳挡 nghĩa là gì?

跳挡 (tiàodǎng) nghĩa là bị trượt số.

跳挡 đọc thế nào?

跳挡 đọc là tiàodǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳挡 là gì?

Âm Hán Việt của 跳挡 là "khiêu đáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.