TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳级

tiàojí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跳級

Âm Hán Việt KHIÊU CẤP

跳级 nghĩa là nhảy cóc một năm.

Nghĩa của 跳级

tiàojí

KHIÊU CẤPĐộng từphồn thể 跳級
  1. Nhảy cóc một năm (ở đại học)

Câu hỏi thường gặp

跳级 nghĩa là gì?

跳级 (tiàojí) nghĩa là nhảy cóc một năm.

跳级 đọc thế nào?

跳级 đọc là tiàojí (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳级 là gì?

Âm Hán Việt của 跳级 là "khiêu cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.