TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳蛋

tiàodàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHIÊU ĐẢN

跳蛋 nghĩa là trứng rung.

Nghĩa của 跳蛋

tiàodàn

KHIÊU ĐẢNDanh từ
  1. Trứng rung (đồ chơi tình dục)

Câu hỏi thường gặp

跳蛋 nghĩa là gì?

跳蛋 (tiàodàn) nghĩa là trứng rung.

跳蛋 đọc thế nào?

跳蛋 đọc là tiàodàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 跳蛋 là "khiêu đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.