TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跳闸

tiàozhá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 跳閘

Âm Hán Việt KHIÊU ÁP

跳闸 nghĩa là ngắt.

Nghĩa của 跳闸

tiàozhá

KHIÊU ÁPĐộng từphồn thể 跳閘
  1. cầu dao hoặc công tắc Ngắt
  2. Nhảy qua cổng soát vé

Câu hỏi thường gặp

跳闸 nghĩa là gì?

跳闸 (tiàozhá) nghĩa là ngắt.

跳闸 đọc thế nào?

跳闸 đọc là tiàozhá (pinyin).

Âm Hán Việt của 跳闸 là gì?

Âm Hán Việt của 跳闸 là "khiêu áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.