跳远
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 跳遠
跳远 nghĩa là nhảy xa.
Nghĩa của 跳远
tiàoyuǎn
KHIÊU VIỄNĐộng từ, Danh từphồn thể 跳遠- Nhảy xa (điền kinh)
Từ ghép có 跳远
Câu hỏi thường gặp
跳远 nghĩa là gì?
跳远 (tiàoyuǎn) nghĩa là nhảy xa.
跳远 đọc thế nào?
跳远 đọc là tiàoyuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 跳远 là gì?
Âm Hán Việt của 跳远 là "khiêu viễn".