跳集体舞 (tiàojítǐwǔ) nghĩa là nhảy múa tập thể, nhảy trong nhóm.
跳集体舞 đọc thế nào?
跳集体舞 đọc là tiàojítǐwǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 跳集体舞 là gì?
Âm Hán Việt của 跳集体舞 là "khiêu tập thể vũ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.