跷家
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蹺家
跷家 nghĩa là bỏ nhà đi.
Nghĩa của 跷家
qiāojiā
Động từphồn thể 蹺家- Bỏ nhà đi
Câu hỏi thường gặp
跷家 nghĩa là gì?
跷家 (qiāojiā) nghĩa là bỏ nhà đi.
跷家 đọc thế nào?
跷家 đọc là qiāojiā (pinyin).
Phồn thể: 蹺家
跷家 nghĩa là bỏ nhà đi.
跷家 (qiāojiā) nghĩa là bỏ nhà đi.
跷家 đọc là qiāojiā (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.