TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跷家

qiāojiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蹺家

跷家 nghĩa là bỏ nhà đi.

Nghĩa của 跷家

qiāojiā

Động từphồn thể 蹺家
  1. Bỏ nhà đi

Câu hỏi thường gặp

跷家 nghĩa là gì?

跷家 (qiāojiā) nghĩa là bỏ nhà đi.

跷家 đọc thế nào?

跷家 đọc là qiāojiā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.