TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跷班

qiāobān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蹺班

跷班 nghĩa là Xem 翘班 (qiàobān).

Nghĩa của 跷班

qiāobān

phồn thể 蹺班
  1. Xem 翘班 (qiàobān)

Câu hỏi thường gặp

跷班 nghĩa là gì?

跷班 (qiāobān) nghĩa là Xem 翘班 (qiàobān).

跷班 đọc thế nào?

跷班 đọc là qiāobān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.