TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踉蹡

liàngqiàng giọng máy của trình duyệt

踉蹡 nghĩa là Biến thể của 踉跄 (liàngqiàng).

Nghĩa của 踉蹡

liàngqiàng

Động từ
  1. Biến thể của 踉跄 (liàngqiàng)

Câu hỏi thường gặp

踉蹡 nghĩa là gì?

踉蹡 (liàngqiàng) nghĩa là Biến thể của 踉跄 (liàngqiàng).

踉蹡 đọc thế nào?

踉蹡 đọc là liàngqiàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.