TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踝骨

huáigǔ giọng máy của trình duyệt

踝骨 nghĩa là xương mắt cá chân, mắt cá chân.

Nghĩa của 踝骨

huáigǔ

Danh từ
  1. Xương mắt cá chân
  2. Mắt cá chân

Câu hỏi thường gặp

踝骨 nghĩa là gì?

踝骨 (huáigǔ) nghĩa là xương mắt cá chân, mắt cá chân.

踝骨 đọc thế nào?

踝骨 đọc là huáigǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.