TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踟蹰不前

chíchúbuqián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 踟躕不前

Âm Hán Việt TRÌ TRÙ BẤT TIỀN

踟蹰不前 nghĩa là Do dự, ngập ngừng không tiến lên.

Nghĩa của 踟蹰不前

chíchúbuqián

TRÌ TRÙ BẤT TIỀNphồn thể 踟躕不前
  1. Do dự, ngập ngừng không tiến lên

Câu hỏi thường gặp

踟蹰不前 nghĩa là gì?

踟蹰不前 (chíchúbuqián) nghĩa là Do dự, ngập ngừng không tiến lên.

踟蹰不前 đọc thế nào?

踟蹰不前 đọc là chíchúbuqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 踟蹰不前 là gì?

Âm Hán Việt của 踟蹰不前 là "trì trù bất tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.