Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157Số nét: 19Mọi âm Hán Việt của chữ: quyết, quệ
蹶 nghĩa là vấp, ngã.
Nghĩa của 蹶
jué
Vấp
Ngã
Đá (ngựa)
juě
Xem 尥蹶子 (liàojuězi)
Thành ngữ có 蹶
一蹶不振 — Một lần vấp ngã, không thể đứng dậy (thành ngữ); một thất bại dẫn đến sụp đổ hoàn toàn
Câu hỏi thường gặp
蹶 nghĩa là gì?
蹶 (jué, juě) nghĩa là vấp, ngã.
蹶 đọc thế nào?
蹶 đọc là jué (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.