身价
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 身價
身价 nghĩa là địa vị xã hội, giá của nô lệ.
Nghĩa của 身价
shēnjià
THÂN GIÁDanh từphồn thể 身價- Địa vị xã hội
- Giá của nô lệ
- Giá của một người (vận động viên, v.v.)
- Giá trị
- Giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
身价 nghĩa là gì?
身价 (shēnjià) nghĩa là địa vị xã hội, giá của nô lệ.
身价 đọc thế nào?
身价 đọc là shēnjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 身价 là gì?
Âm Hán Việt của 身价 là "thân giá".