TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

身分证号码

shēnfènzhènghàomǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 身分證號碼

身分证号码 nghĩa là Số chứng minh nhân dân.

Nghĩa của 身分证号码

shēnfènzhènghàomǎ

phồn thể 身分證號碼
  1. Số chứng minh nhân dân
  2. Biến thể của 身份证号码 (shēnfènzhènghàomǎ)

Câu hỏi thường gặp

身分证号码 nghĩa là gì?

身分证号码 (shēnfènzhènghàomǎ) nghĩa là Số chứng minh nhân dân.

身分证号码 đọc thế nào?

身分证号码 đọc là shēnfènzhènghàomǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.