TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

輂辇

júniǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輂輦

輂辇 nghĩa là Xe ngựa của hoàng đế.

Nghĩa của 輂辇

júniǎn

phồn thể 輂輦
  1. Xe ngựa của hoàng đế

Câu hỏi thường gặp

輂辇 nghĩa là gì?

輂辇 (júniǎn) nghĩa là Xe ngựa của hoàng đế.

輂辇 đọc thế nào?

輂辇 đọc là júniǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.