TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

车尔尼雪夫斯基

Chē'ěrníxuěfūsījī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 車爾尼雪夫斯基

Âm Hán Việt XA NHĨ NI TUYẾT PHU TƯ CƠ

车尔尼雪夫斯基 nghĩa là Nikolai Chernyshevsky.

Nghĩa của 车尔尼雪夫斯基

Chē'ěrníxuěfūsījī

XA NHĨ NI TUYẾT PHU TƯ CƠTên riêngphồn thể 車爾尼雪夫斯基tên riêng
  1. Nikolai Chernyshevsky

Câu hỏi thường gặp

车尔尼雪夫斯基 nghĩa là gì?

车尔尼雪夫斯基 (chē'ěrníxuěfūsījī) nghĩa là Nikolai Chernyshevsky.

车尔尼雪夫斯基 đọc thế nào?

车尔尼雪夫斯基 đọc là Chē'ěrníxuěfūsījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 车尔尼雪夫斯基 là gì?

Âm Hán Việt của 车尔尼雪夫斯基 là "xa nhĩ ni tuyết phu tư cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.