TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

车库

chēkù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 車庫

Âm Hán Việt XA KHỐ
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)

车库 nghĩa là Garage.

Nghĩa của 车库

chēkù

XA KHỐDanh từphồn thể 車庫
  1. Garage

Từ ghép có 车库

Câu hỏi thường gặp

车库 nghĩa là gì?

车库 (chēkù) nghĩa là Garage.

车库 đọc thế nào?

车库 đọc là chēkù (pinyin).

Âm Hán Việt của 车库 là gì?

Âm Hán Việt của 车库 là "xa khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.