TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轧花机

yàhuājī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軋花機

轧花机 nghĩa là máy tách hạt bông.

Nghĩa của 轧花机

yàhuājī

Danh từphồn thể 軋花機
  1. Máy tách hạt bông

Câu hỏi thường gặp

轧花机 nghĩa là gì?

轧花机 (yàhuājī) nghĩa là máy tách hạt bông.

轧花机 đọc thế nào?

轧花机 đọc là yàhuājī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.