từ tượng thanh Âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két
Câu hỏi thường gặp
轧轧 nghĩa là gì?
轧轧 (yàyà) nghĩa là Âm thanh máy móc, ví dụ: kêu cót két.
轧轧 đọc thế nào?
轧轧 đọc là yàyà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.