TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轧辊

zhágǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軋輥

Lượng từ đi kèm: 根 (gēn)

轧辊 nghĩa là trục lăn, cuộn.

Nghĩa của 轧辊

zhágǔn

phồn thể 軋輥
  1. luyện thép Trục lăn
  2. Cuộn

Câu hỏi thường gặp

轧辊 nghĩa là gì?

轧辊 (zhágǔn) nghĩa là trục lăn, cuộn.

轧辊 đọc thế nào?

轧辊 đọc là zhágǔn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.