TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轨枕

guǐzhěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軌枕

Âm Hán Việt QUỸ CHẨM

轨枕 nghĩa là tà vẹt, thanh tà vẹt.

Nghĩa của 轨枕

guǐzhěn

QUỸ CHẨMDanh từphồn thể 軌枕
  1. Tà vẹt
  2. Thanh tà vẹt

Câu hỏi thường gặp

轨枕 nghĩa là gì?

轨枕 (guǐzhěn) nghĩa là tà vẹt, thanh tà vẹt.

轨枕 đọc thế nào?

轨枕 đọc là guǐzhěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 轨枕 là gì?

Âm Hán Việt của 轨枕 là "quỹ chẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.