TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轨道

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guǐdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軌道

Âm Hán Việt QUỸ ĐẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quỹ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

轨道 nghĩa là đường ray, quỹ đạo.

Nghĩa của 轨道

guǐdào

QUỸ ĐẠODanh từ, Động từphồn thể 軌道
  1. Đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
  2. Quỹ đạo (của vệ tinh)
  3. nghĩa bóng Con đường đã định trong đời người
  4. Quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác)
  5. kỹ thuật âm thanh Track
  6. cơ học lượng tử Quỹ đạo

Từ ghép có 轨道

Câu hỏi thường gặp

轨道 nghĩa là gì?

轨道 (guǐdào) nghĩa là đường ray, quỹ đạo.

轨道 đọc thế nào?

轨道 đọc là guǐdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 轨道 là gì?

Âm Hán Việt của 轨道 là "quỹ đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.