轨道
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 軌道
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quỹ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
轨道 nghĩa là đường ray, quỹ đạo.
Nghĩa của 轨道
guǐdào
QUỸ ĐẠODanh từ, Động từphồn thể 軌道- Đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
- Quỹ đạo (của vệ tinh)
- nghĩa bóng Con đường đã định trong đời người
- Quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác)
- kỹ thuật âm thanh Track
- cơ học lượng tử Quỹ đạo
Từ ghép có 轨道
Câu hỏi thường gặp
轨道 nghĩa là gì?
轨道 (guǐdào) nghĩa là đường ray, quỹ đạo.
轨道 đọc thế nào?
轨道 đọc là guǐdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 轨道 là gì?
Âm Hán Việt của 轨道 là "quỹ đạo".