TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

轩槛

xuānjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軒檻

Âm Hán Việt HIÊN HẠM

轩槛 nghĩa là lan can ban công.

Nghĩa của 轩槛

xuānjiàn

HIÊN HẠMphồn thể 軒檻
  1. Lan can ban công

Câu hỏi thường gặp

轩槛 nghĩa là gì?

轩槛 (xuānjiàn) nghĩa là lan can ban công.

轩槛 đọc thế nào?

轩槛 đọc là xuānjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 轩槛 là gì?

Âm Hán Việt của 轩槛 là "hiên hạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.