TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转一趟

zhuànyītàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉一趟

转一趟 nghĩa là đi một chuyến.

Nghĩa của 转一趟

zhuànyītàng

phồn thể 轉一趟
  1. Đi một chuyến

Câu hỏi thường gặp

转一趟 nghĩa là gì?

转一趟 (zhuànyītàng) nghĩa là đi một chuyến.

转一趟 đọc thế nào?

转一趟 đọc là zhuànyītàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.