转
Phồn thể: 轉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
转 nghĩa là xoay, chuyển hướng.
Nghĩa của 转
zhuǎn
CHUYỂNphồn thể 轉- Xoay
- Chuyển hướng
- Chuyển giao
- Chuyển tiếp (thư)
- Chia sẻ (nội dung của người khác)
zhuàn
CHUYỂNphồn thể 轉- Quay
- Xoay
- Vòng quanh
- Đi dạo
- Lượng từ cho số vòng quay (mỗi phút, v.v.): vòng, rpm
- Lượng từ cho hành động lặp lại
zhuǎi
CHUYỂNphồn thể 轉- Xem 转文 (zhuǎiwén)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 转
Đồng nghĩa
Từ ghép có 转
Thành ngữ có 转
- 目不转睛 — Không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
- 回心转意 — Thay đổi ý định
- 不可逆转 — Không thể đảo ngược
- 转来转去 — Đi loanh quanh
- 转危为安 — Chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)
- 天旋地转 — Trời đất quay cuồng (thành ngữ); chóng mặt quay cuồng
- 团团转 — Xoay vòng vòng
- 晕头转向 — Mơ hồ và mất phương hướng
- 辗转反侧 — Trằn trọc không yên (trên giường)
- 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
- 转败为胜 — Chuyển bại thành thắng (thành ngữ); giành chiến thắng từ bờ vực thất bại
- 峰回路转 — Đường núi quanh co uốn lượn
- 时来运转 — Thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn
- 扭转乾坤 — Đảo lộn trời đất
- 急转弯 — Rẽ gấp
- 连轴转 — Làm việc không ngừng nghỉ; làm việc suốt ngày đêm
- 转悲为喜 — Biến buồn thành vui
- 星移斗转 — Sao Bắc Đẩu 北斗星 (Běidǒuxīng) xoay chuyển và các vì sao di chuyển
- 玩儿不转 — Không xử lý được
- 周转不灵 — Gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
Câu ví dụ với 转
- 世界不是围着你转的。 Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503197
- 行星绕著太阳转。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
转 nghĩa là gì?
转 (zhuǎn, zhuàn, zhuǎi) nghĩa là xoay, chuyển hướng.
转 đọc thế nào?
转 đọc là zhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 转 là gì?
Âm Hán Việt của 转 là "chuyển".