TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉

Âm Hán Việt CHUYỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰车专 Mọi âm Hán Việt của chữ: chuyển, chuyến

转 nghĩa là xoay, chuyển hướng.

Nghĩa của 转

zhuǎn

CHUYỂNphồn thể 轉
  1. Xoay
  2. Chuyển hướng
  3. Chuyển giao
  4. Chuyển tiếp (thư)
  5. Chia sẻ (nội dung của người khác)

zhuàn

CHUYỂNphồn thể 轉
  1. Quay
  2. Xoay
  3. Vòng quanh
  4. Đi dạo
  5. Lượng từ cho số vòng quay (mỗi phút, v.v.): vòng, rpm
  6. Lượng từ cho hành động lặp lại

zhuǎi

CHUYỂNphồn thể 轉
  1. Xem 转文 (zhuǎiwén)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 转

Đồng nghĩa

Từ ghép có 转

Thành ngữ có 转

  • 目不转睛 — Không thể rời mắt (thành ngữ); nhìn chằm chằm
  • 回心转意 — Thay đổi ý định
  • 不可逆转 — Không thể đảo ngược
  • 转来转去 — Đi loanh quanh
  • 转危为安 — Chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)
  • 天旋地转 — Trời đất quay cuồng (thành ngữ); chóng mặt quay cuồng
  • 团团转 — Xoay vòng vòng
  • 晕头转向 — Mơ hồ và mất phương hướng
  • 辗转反侧 — Trằn trọc không yên (trên giường)
  • 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
  • 转败为胜 — Chuyển bại thành thắng (thành ngữ); giành chiến thắng từ bờ vực thất bại
  • 峰回路转 — Đường núi quanh co uốn lượn
  • 时来运转 — Thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn
  • 扭转乾坤 — Đảo lộn trời đất
  • 急转弯 — Rẽ gấp
  • 连轴转 — Làm việc không ngừng nghỉ; làm việc suốt ngày đêm
  • 转悲为喜 — Biến buồn thành vui
  • 星移斗转 — Sao Bắc Đẩu 北斗星 (Běidǒuxīng) xoay chuyển và các vì sao di chuyển
  • 玩儿不转 — Không xử lý được
  • 周转不灵 — Gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt

Câu ví dụ với 转

  • 世界不是围着你转的。 Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503197
  • 行星绕著太阳转。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #869956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

转 nghĩa là gì?

转 (zhuǎn, zhuàn, zhuǎi) nghĩa là xoay, chuyển hướng.

转 đọc thế nào?

转 đọc là zhuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 转 là gì?

Âm Hán Việt của 转 là "chuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.