TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转义

zhuǎnyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉義

Âm Hán Việt CHUYỂN NGHĨA

转义 nghĩa là nghĩa chuyển, thoát.

Nghĩa của 转义

zhuǎnyì

CHUYỂN NGHĨAĐộng từ, Danh từphồn thể 轉義
  1. ngôn ngữ học Nghĩa chuyển
  2. tin học Thoát

Câu hỏi thường gặp

转义 nghĩa là gì?

转义 (zhuǎnyì) nghĩa là nghĩa chuyển, thoát.

转义 đọc thế nào?

转义 đọc là zhuǎnyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 转义 là gì?

Âm Hán Việt của 转义 là "chuyển nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.