TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转义序列

zhuǎnyìxùliè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉義序列

Âm Hán Việt CHUYỂN NGHĨA TỰ LIỆT

转义序列 nghĩa là trình tự thoát.

Nghĩa của 转义序列

zhuǎnyìxùliè

CHUYỂN NGHĨA TỰ LIỆTDanh từphồn thể 轉義序列
  1. máy tính Trình tự thoát

Câu hỏi thường gặp

转义序列 nghĩa là gì?

转义序列 (zhuǎnyìxùliè) nghĩa là trình tự thoát.

转义序列 đọc thế nào?

转义序列 đọc là zhuǎnyìxùliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 转义序列 là gì?

Âm Hán Việt của 转义序列 là "chuyển nghĩa tự liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.