TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转位

zhuǎnwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉位

Âm Hán Việt CHUYỂN VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

转位 nghĩa là chuyển vị, dịch chuyển.

Nghĩa của 转位

zhuǎnwèi

CHUYỂN VỊĐộng từphồn thể 轉位
  1. Chuyển vị
  2. Dịch chuyển
  3. Đảo ngược
  4. Tái sắp xếp
  5. Chuyển dịch
  6. Chuyển vị trí

zhuànwèi

CHUYỂN VỊphồn thể 轉位
  1. Chỉ số (thước quay)
  2. Mức độ cam

Câu hỏi thường gặp

转位 nghĩa là gì?

转位 (zhuǎnwèi, zhuànwèi) nghĩa là chuyển vị, dịch chuyển.

转位 đọc thế nào?

转位 đọc là zhuǎnwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 转位 là gì?

Âm Hán Việt của 转位 là "chuyển vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.