转位
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 轉位
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
转位 nghĩa là chuyển vị, dịch chuyển.
Nghĩa của 转位
zhuǎnwèi
CHUYỂN VỊĐộng từphồn thể 轉位- Chuyển vị
- Dịch chuyển
- Đảo ngược
- Tái sắp xếp
- Chuyển dịch
- Chuyển vị trí
zhuànwèi
CHUYỂN VỊphồn thể 轉位- Chỉ số (thước quay)
- Mức độ cam
Câu hỏi thường gặp
转位 nghĩa là gì?
转位 (zhuǎnwèi, zhuànwèi) nghĩa là chuyển vị, dịch chuyển.
转位 đọc thế nào?
转位 đọc là zhuǎnwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 转位 là gì?
Âm Hán Việt của 转位 là "chuyển vị".