TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转字锁

zhuànzìsuǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉字鎖

Âm Hán Việt CHUYỂN TỰ TỎA

转字锁 nghĩa là khóa số.

Nghĩa của 转字锁

zhuànzìsuǒ

CHUYỂN TỰ TỎAphồn thể 轉字鎖
  1. Khóa số

Câu hỏi thường gặp

转字锁 nghĩa là gì?

转字锁 (zhuànzìsuǒ) nghĩa là khóa số.

转字锁 đọc thế nào?

转字锁 đọc là zhuànzìsuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 转字锁 là gì?

Âm Hán Việt của 转字锁 là "chuyển tự tỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.