TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转悠

zhuànyou giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉悠

Âm Hán Việt CHUYỂN DU

转悠 nghĩa là lăn lộn, lang thang.

Nghĩa của 转悠

zhuànyou

CHUYỂN DUĐộng từphồn thể 轉悠
  1. Lăn lộn
  2. Lang thang
  3. Xuất hiện lặp đi lặp lại

Câu hỏi thường gặp

转悠 nghĩa là gì?

转悠 (zhuànyou) nghĩa là lăn lộn, lang thang.

转悠 đọc thế nào?

转悠 đọc là zhuànyou (pinyin).

Âm Hán Việt của 转悠 là gì?

Âm Hán Việt của 转悠 là "chuyển du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.