TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转步

zhuǎnbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉步

Âm Hán Việt CHUYỂN BỘ

转步 nghĩa là quay lại.

Nghĩa của 转步

zhuǎnbù

CHUYỂN BỘphồn thể 轉步
  1. Quay lại

Câu hỏi thường gặp

转步 nghĩa là gì?

转步 (zhuǎnbù) nghĩa là quay lại.

转步 đọc thế nào?

转步 đọc là zhuǎnbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 转步 là gì?

Âm Hán Việt của 转步 là "chuyển bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.