TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转氨基酶

zhuǎn'ānjīméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉氨基酶

转氨基酶 nghĩa là Amino transferase (enzym).

Nghĩa của 转氨基酶

zhuǎn'ānjīméi

phồn thể 轉氨基酶
  1. Amino transferase (enzym)

Câu hỏi thường gặp

转氨基酶 nghĩa là gì?

转氨基酶 (zhuǎn'ānjīméi) nghĩa là Amino transferase (enzym).

转氨基酶 đọc thế nào?

转氨基酶 đọc là zhuǎn'ānjīméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.