TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转氨酶

zhuǎn'ānméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉氨酶

转氨酶 nghĩa là Transferase (enzym).

Nghĩa của 转氨酶

zhuǎn'ānméi

Danh từphồn thể 轉氨酶
  1. Transferase (enzym)

Câu hỏi thường gặp

转氨酶 nghĩa là gì?

转氨酶 (zhuǎn'ānméi) nghĩa là Transferase (enzym).

转氨酶 đọc thế nào?

转氨酶 đọc là zhuǎn'ānméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.