TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转筋

zhuànjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉筋

Âm Hán Việt CHUYỂN CÂN

转筋 nghĩa là chuột rút.

Nghĩa của 转筋

zhuànjīn

CHUYỂN CÂNĐộng từphồn thể 轉筋
  1. Chuột rút

Câu hỏi thường gặp

转筋 nghĩa là gì?

转筋 (zhuànjīn) nghĩa là chuột rút.

转筋 đọc thế nào?

转筋 đọc là zhuànjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 转筋 là gì?

Âm Hán Việt của 转筋 là "chuyển cân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.